Xe nâng dầu 3.5 tấn có trọng nâng định mức 3.500 kg, tâm tải 500 mm, chiều cao nâng từ 3 – 6 m, động cơ Diesel công suất 36–55 kW, phù hợp bốc xếp hàng nặng tại kho vận, nhà máy, cảng và công trình với cường độ làm việc liên tục.
Xe nâng dầu 3.5 tấn giá tốt – kho bãi toàn quốc
Xe nâng dầu 3.5 tấn dành cho các đơn vị cần xử lý khối lượng hàng hóa lớn hơn nhưng chưa tới mức phải đầu tư xe 5 tấn. Sức nâng nhỉnh hơn, khung gầm chắc chắn và động cơ diesel bền bỉ, dòng xe này đang được nhiều nhà máy, kho bãi và cảng logistics lựa chọn.

Trên thị trường Việt Nam hiện nay, các thương hiệu được tìm mua nhiều nhất ở phân khúc 3.5 tấn là EP, iMOW,Maxlion,Heli và hangcha, mỗi hãng đều có định vị và thế mạnh riêng.
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
Các dòng xe nâng dầu 3.5 tấn trên thị trường nhìn chung đều sử dụng chung một nền tảng thông số kỹ thuật, khung gầm và động cơ.

Sự khác biệt giữa các model chủ yếu nằm ở tùy chọn cột nâng, từ chiều cao tiêu chuẩn 3m đến các phiên bản nâng cao 4.5m, 6m hoặc 8m, phù hợp với từng yêu cầu vận hành trong kho và nhà xưởng.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tải trọng nâng tối đa | 3.500 kg |
| Tâm tải trọng | 500 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3.000 mm (tùy chọn nâng cao tới 6.000 – 8.000 mm) |
| Kích thước càng nâng (D x R x C) | ~1.070 x 125 x 45 mm |
| Loại lốp | Lốp hơi / Lốp đặc |
| Tốc độ di chuyển | 18 – 20 km/h |
| Khả năng leo dốc tối đa | ~20% |
| Động cơ phổ biến | Isuzu, Mitsubishi S4S (Nhật Bản), Xinchai (Trung Quốc) |
Giá xe nâng dầu 3.5 tấn tham khảo trên thị trường
Yếu tố ảnh hưởng giá lớn nhất là động cơ: Xinchai/Quanchai (Trung Quốc, giá rẻ) < Isuzu/Mitsubishi (Nhật, đắt hơn 30–60 triệu nhưng bền, tiết kiệm nhiên liệu hơn).

Chiều cao nâng cũng đội giá đáng kể — bản 3m sẽ rẻ nhất, nâng lên 6–8m hoặc thêm khung chui container sẽ cộng thêm tiền.
| Hãng | Khoảng giá tham khảo (chưa VAT) | Ghi chú |
|---|---|---|
| EP | ~230 – 330 triệu đồng | Giá xe từ 230.000.000 đ tới 360.000.000 đ, tùy động cơ Xinchai (rẻ hơn, ồn hơn) hay Isuzu/Mitsubishi Nhật (đắt hơn, êm và bền hơn). Bản có hộp số tự động như CPCD35T3 giá xe từ 240.000.000 đ – 330.000.000 đ, bảo hành 12–24 tháng |
| iMOW | ~230 – 330 triệu đồng | Cùng phân khúc giá với EP, chủ yếu dùng động cơ Xinchai cho dòng 3–3.5 tấn |
| Maxlion | ~255 – 350 triệu đồng | Model FD35 giá xe 255.000.000 triệu chưa VAT, giá có thể tăng thêm tùy option dịch giá, lốp đặc, gật gù, chọn động cơ Nhật hay Mỹ. |
| Heli | ~230 – 400 triệu đồng | Giá bán xe nâng dầu 3.5 tấn Heli mới dao động từ hơn 200 triệu cho đến dưới 400 triệu, có nhiều series (K2 phổ thông, H3 cao cấp) với động cơ và cấu hình khác nhau. |
- Giá trên là giá xe cơ bản, chưa VAT, chưa vận chuyển — báo giá thực tế còn phụ thuộc phụ kiện đi kèm (dịch giá, gật gù, lốp đặc) và chính sách từng đại lý.
- Nhìn chung EP và iMOW là phân khúc tối ưu chi phí, còn Heli và Maxlion có lợi thế về dải model rộng và mức độ phổ biến hơn.

Ưu điểm nổi bật của xe nâng dầu 3.5 tấn
- Sức nâng nhỉnh hơn dòng 3 tấn, xử lý được các lô hàng nặng hơn mà không cần nhảy vọt lên phân khúc 5 tấn với chi phí cao hơn nhiều.
- Dùng nhiên liệu diesel nên có thể vận hành liên tục nhiều giờ, chỉ cần tiếp nhiên liệu, phù hợp môi trường làm việc cường độ cao.
- Khả năng di chuyển tốt trên nhiều loại nền: đất, gạch, bê tông chưa hoàn thiện, phù hợp cả trong nhà lẫn ngoài trời.
- Chi phí đầu tư và sửa chữa dễ tiếp cận hơn so với xe nâng điện đời mới hoặc xe tải trọng lớn.
- Phụ tùng thay thế phổ biến, đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm với dòng xe này khá rộng, hạn chế gián đoạn sản xuất khi xe gặp sự cố.

Ứng dụng thực tế của xe nâng dầu 3.5 tấn
- Sản xuất vật liệu xây dựng: nâng hạ gạch ngói, bao xi măng, sắt thép tại bãi tập kết.
- Chế biến gỗ: vận chuyển gỗ xẻ, gỗ ván ép nguyên kiện trong xưởng cưa, nhà máy nội thất.
- Logistics, cảng biển: rút hàng từ container, bốc xếp hàng lên xe tải hạng nặng.
- Công nghiệp nặng: di chuyển phôi kim loại, máy móc cơ khí trong nhà xưởng thông thoáng.

Tiêu chí lựa chọn khi mua xe nâng dầu 3.5 tấn
- Cường độ sử dụng: nếu chạy 8 – 12 tiếng/ngày, nên ưu tiên động cơ Nhật Bản (Isuzu, Mitsubishi S4S) để bền và tiết kiệm nhiên liệu hơn. Nếu dưới 5 tiếng/ngày, động cơ nội địa Trung Quốc (Xinchai) là phương án tối ưu chi phí.
- Chiều cao nâng cần thiết: xác định chiều cao kệ hàng, cửa kho trước khi chọn khung nâng, tránh đầu tư dư thừa hoặc thiếu công năng.
- Loại lốp: lốp hơi phù hợp nền phẳng trong nhà; lốp đặc phù hợp môi trường ngoài trời nhiều vật sắc nhọn.
- Phụ kiện đi kèm: có thể lắp thêm bộ dịch giá, gật gù, kẹp cuộn giấy tùy loại hàng hóa cần xử lý.
- Chính sách hậu mãi: ưu tiên đơn vị có bảo hành rõ ràng, phụ tùng sẵn có, dịch vụ sửa chữa nhanh.
- Ngân sách dài hạn: tính toán cả chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng định kỳ, không chỉ giá mua ban đầu.

Liên hệ mua sản phẩm
📞 Hotline: 098.626.3456
✅ Tư vấn tận tình, chuyên nghiệp
✅ Kho bãi toàn quốc
✅ Sản phẩm chính hãng, chất lượng
✅ Giá cả cạnh tranh
✅ Giao hàng tận nơi
✅ Bảo hành dài hạn
✅ Giảm thêm 5% khi mua hàng lần 2
✅ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng !











