Xe nâng điện stacker với tải trọng nâng từ 1 tấn đến 2 tấn, chiều cao nâng lên đến 5m rất tiện dụng, đang được khách hàng sử dụng nhiều.
Sủ dụng pin lithium 24V/205Ah hoặc pin khô AGM 24V/85Ah và 24V/120Ah, 48V/85AH, 48V/105Ah tùy theo nhu cầu khách hàng.
Xe nâng điện stacker toàn quốc
Xe nâng Stacker hay còn gọi là xe nâng tay cao, gồm hai dòng phổ biến tự động và bán tự động, mỗi loại phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách khác nhau.

Stacker đa phần dùng pin khô AGM 24V/85Ah và 24V/120Ah, 48V/85AH, 48V/105Ah, có loại dùng pin lithium 24V/205Ah nhưng rất ít
Phân loại xe nâng stacker trên thị trường
Xe nâng Stacker được phân loại theo chiều cao nâng, nguồn năng lượng và cấu hình vận hành nhằm đáp ứng đa dạng yêu cầu lưu trữ hàng hóa.

Các dòng xe nâng tay điện stacker hiện nay có khả năng nâng từ 1.000–2.000kg, chiều cao nâng tối đa 6.000mm, phù hợp từ kho nhỏ đến trung tâm logistics hiện đại.
| Phân loại xe nâng Stacker | Đặc điểm kỹ thuật |
| Xe nâng Stacker thấp tầng | Tải trọng 1–2 tấn, chiều cao nâng dưới 3m. Phù hợp kho hàng thông thường, khu vực xuất nhập pallet và kệ thấp. |
| Xe nâng Stacker cao tầng | Tải trọng 1–2 tấn, chiều cao nâng 3–6m. Tối ưu cho kho kệ Selective Rack và kho có mật độ lưu trữ cao. |
| Xe nâng Stacker pin Lithium | Điện áp 24V, dung lượng phổ biến 80–205Ah. Sạc nhanh, tuổi thọ cao, phù hợp vận hành nhiều ca liên tục. |
| Xe nâng Stacker ắc quy AGM | Điện áp 24V, dung lượng 85–210Ah. Chi phí đầu tư thấp, đáp ứng nhu cầu sử dụng tiêu chuẩn trong kho hàng. |
| Xe nâng Stacker chân hẹp | Thiết kế nhỏ gọn, bán kính quay nhỏ. Phù hợp lối đi từ 2.2–2.8m và không gian kho hạn chế. |
| Xe nâng Stacker chân rộng | Cấu trúc chân mở rộng, tương thích nhiều kích thước pallet và hàng hóa đặc thù. |
| Xe nâng Stacker dắt bộ | Người vận hành đi bộ điều khiển phía sau. Tải trọng 1–2 tấn, chiều cao nâng đến 6m. |
| Xe nâng Stacker đứng lái | Trang bị khoang hoặc bệ đứng lái, tải trọng đến 2 tấn, phù hợp vận hành cường độ cao trong kho logistics. |
Xe nâng điện stacker tự động
Vận hành bằng điện giúp giảm thiểu khí thải và tiếng ồn, đồng thời tiết kiệm chi phí nhiên liệu. Sử dụng nhiều cho các kho hàng, siêu thị và các cơ sở sản xuất yêu cầu hiệu quả và an toàn trong quá trình vận hành.

✔️ Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tải trọng nâng | 1.200 – 2.000 kg |
| Chiều cao nâng | 2m – 4.5m (có thể tùy chọn cao hơn) |
| Chiều rộng càng nâng | 550 – 685 mm |
| Chiều dài càng nâng | 1150 mm |
| Nguồn điện | Ắc quy 24V – 100Ah hoặc 210Ah |
| Motor nâng | 2.2 kW |
| Motor di chuyển | 0.75 – 1.5 kW |
| Tốc độ di chuyển | 3 – 4.5 km/h |
| Hệ thống | Điều khiển điện hoàn toàn |
| Xuất xứ | EP, Hangcha, HELI, Noblelift – Chính hãng |
💰 Giá Bán Tham Khảo Từ 75.000.000 – 145.000.000 VNĐ tùy model và thương hiệu
🌟 Ưu Điểm Nổi Bật
- Vận hành hoàn toàn bằng điện, tiết kiệm nhân công
- An toàn và chính xác cao, hạn chế rủi ro trong vận hành
- Tốc độ làm việc cao, phù hợp với kho hàng quy mô lớn
- Hiệu suất ổn định, hoạt động liên tục nhiều giờ liền
- Có thể tích hợp hệ thống sạc tự động, hiển thị dung lượng pin

Xe nâng stacker bán tự động
Sử dụng động cơ điện để nâng hàng hóa, trong khi việc di chuyển và điều hướng được thực hiện bằng tay. Phù hợp cho các kho hàng nhỏ, cửa hàng và các cơ sở sản xuất cần sự linh hoạt và tiết kiệm chi phí trong quá trình vận hành.

✔️ Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Giá trị |
| Tải trọng nâng | 1.000 – 1.500 kg |
| Chiều cao nâng | 1.6m – 3m |
| Chiều rộng càng nâng | 550 – 685 mm |
| Chiều dài càng nâng | 1150 mm |
| Nguồn điện | Ắc quy 12V – 120Ah |
| Hệ thống nâng hạ | Dùng điện |
| Hệ thống di chuyển | Thủ công (kéo đẩy tay) |
💰 Giá bán từ 35.000.000 – 42.000.000 VNĐ (chưa bao gồm VAT)
🌟 Ưu Điểm stacker bán tự động
- Giá thành thấp, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng trong kho hẹp hoặc tầng lửng
- Tiết kiệm điện năng, dễ bảo dưỡng
- Thích hợp cho kho có cường độ nâng hạ vừa phải

Giá xe nâng điện stacker EP/iMOW
| Xe điện stacker (giá chưa vat) | Giá bán lẻ (đ) | ||||
| Model EST152 – trụ nâng 3m (*) | 70.000.000 đ | ||||
| Model ESD122 – trụ nâng 3m (*) | 79.000.000 đ | ||||
| Model ESR151 – 24V/105Ah – trụ nâng 3m (*) | 90.000.000 đ | ||||
| Model ESR181 – 48V65Ah – trụ nâng 3m (*) | 95.000.000 đ | ||||
| Model ES15-33DM – trụ nâng 3m | 114.000.000 đ | ||||
Giá thành của xe nâng điện stacker phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: thương hiệu, sức nâng, chiều cao nâng, loại động cơ…Quý khách vui lòng liên hệ với hotline xe nâng EP để chúng tôi phục vụ quý khách được tốt hơn nhé.
🏡 Siêu thị xe nâng EP – Đại diện hãng tại Việt Nam
📞 Hotline: 098 626 3456
🌐Web: https://xenangep.com.vn
✅ Tư vấn tận tình, chuyên nghiệp
✅ Kho bãi toàn quốc
✅ Sản phẩm chính hãng, chất lượng
✅ Giá cả cạnh tranh
✅ Giao hàng tận nơi
✅ Bảo hành dài hạn
✅ Giảm thêm 5% khi mua hàng lần 2
✅ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng !



