Xe nâng dầu

Xe nâng dầu chính hãng toàn quốc tải trọng từ 2 tấn – 10 tấn, cung cấp bởi các thương hiệu hàng đầu như EP, iMOW, Hangcha, Maxlion, Heli. Tư vấn chọn xe, bảng giá rõ ràng, phù hợp mọi nhu cầu sản xuất của khách hàng.

Xe Nâng Dầu 3.5 Tấn Maxlion
Xe Nâng Dầu 3.5 Tấn Maxlion

Xe nâng dầu toàn quốc giá tốt

Ưu điểm của xe nâng dầu diesel

  • So với xe nâng gas/LPG, xe nâng dầu tiết kiệm nhiên liệu (2-2.5 lít/giờ), chi phí bảo trì thấp nhờ cấu trúc đơn giản, phụ tùng phổ biến và dễ thay thế.
  • Động cơ: Xinchai, Mitsubishi, isuzu tùy chọn
  • Hộp số: tự động, chiều cao nâng từ 3m – 6m tùy model
  • Option: Dịch giá và lốp đặc, gật gù, chui container
  • Tải trọng nâng lớn, tốc độ di chuyển và nâng hạ nhanh, đặc biệt cực kỳ bền bỉ và ổn định.
  • Động cơ diesel được thiết kế để chịu được tải nặng và sử dụng lâu dài, vận hành tốt trên nhiều loại địa hình và thời tiết.
  • Chỉ cần tiếp nhiên liệu là xe có thể hoạt động, không mất thời gian chờ sạc như xe nâng điện, đảm bảo năng suất làm việc liên tục.
  • So với xe nâng điện cùng tải trọng và tính năng, xe nâng dầu thường có chi phí đầu tư ban đầu hấp dẫn hơn.
Xe Nâng Dầu Diesel
Xe nâng dầu 3 tấn

Bảng giá xe nâng dầu theo tải trọng và thương hiệu

Giá xe nâng dầu được phân loại theo tải trọng nâng và thương hiệu phổ biến tại Việt Nam, gồm: EP, iMOW, Hangcha, Maxlion, Heli. Thay đổi tùy theo cấu hình (động cơ, chiều cao nâng, loại lốp, option buồng lái, số giờ vận hành nếu là xe đã qua sử dụng).

Tải Trọng Nâng EP iMOW Maxlion Heli
2 tấn 215 – 245 200 – 230 210 – 240 240 – 270
2.5 tấn 230 – 270 215 – 245 225 – 260 255 – 290
3 tấn 260 – 300 235 – 270 245 – 285 275 – 320
3.5 tấn 290 – 340 260 – 295 270 – 310 300 – 360
4 – 5 tấn 400 – 480 375 – 440 395 – 460 430 – 520
6 – 7 tấn 580 – 720 Liên hệ Liên hệ 650 – 780
8 – 10 tấn 750 – 950 Liên hệ Liên hệ 850 – 1,050
12 – 15 tấn 1.100 – 1.350 Liên hệ Liên hệ 1.250 – 1.500

Các thương hiệu xe nâng dầu uy tín trên thị trường việt nam

EP Equipment

EP là thương hiệu hàng đầu với nền tảng công nghệ từ châu Âu. Các dòng xe nâng dầu của EP được đánh giá cao bởi tính bền bỉ, ít hao nhiên liệu, bảo dưỡng dễ dàng và đặc biệt là chi phí đầu tư hợp lý. EP cung cấp từ xe nâng dầu 2 tấn đến 10 tấn, phù hợp nhiều quy mô doanh nghiệp.

Xe Nâng Dầu Cpcd20t8 2 Tấn Ep 1
Xe Nâng Dầu EP CPCD20T8 2 Tấn

iMOW

iMOW nổi bật với mức giá tốt, phù hợp cho doanh nghiệp cần giải pháp nâng hạ cơ bản. Các mẫu xe nâng dầu 2 – 3.5 tấn của iMOW vận hành ổn định, dễ sử dụng và chi phí bảo dưỡng thấp.

Xe Nâng Dầu 3.5 Tấn Imow 1
Xe Nâng Dầu Imow

Hangcha

Hangcha là một trong những hãng xe nâng có lịch sử lâu đời. Xe nâng dầu của hãng sở hữu thiết kế công nghiệp hiện đại, khung gầm khỏe, hệ thống thủy lực tối ưu và động cơ tiết kiệm nhiên liệu. Dòng XF Series và XC của Hangcha hiện đang được ưa chuộng tại các khu công nghiệp phía Nam.

Xe Nâng Dầu Hangcha
Xe Nâng Dầu Hangcha

Maxlion

Maxlion thương hiệu Mỹ có nhà máy tại Trung Quốc, cung cấp nhiều lựa chọn xe nâng dầu tải trọng từ 2 đến 5 tấn. Xe được lắp ráp theo tiêu chuẩn châu Âu, sử dụng động cơ Isuzu hoặc Mitsubishi, đảm bảo độ bền và tiết kiệm nhiên liệu.

Xe Nâng Dầu 3.5 Tấn Maxlion
Xe Nâng Dầu 3.5 Tấn Maxlion

Heli

Heli là thương hiệu xe nâng bán chạy tại Việt Nam trong nhiều năm qua. Xe nâng dầu Heli đa dạng về tải trọng, độ bền cao, phụ tùng dễ tìm, giá trị bán lại tốt. Các mẫu CPCD series được nhiều doanh nghiệp tin dùng.

Xe Nâng Dầu Heli
Xe Nâng Dầu Heli

Các dòng xe nâng dầu theo tải trọng phổ biến trên thị trường

Xe nâng dầu 2 tấn

Xe nâng dầu 2 tấn phù hợp với các kho hàng vừa và nhỏ, không gian hẹp, yêu cầu nâng hạ hàng hóa trọng lượng thấp. Trang bị động cơ diesel dung tích khoảng 2.5 – 3.0L, vận tốc di chuyển đạt từ 18 đến 22 km/h.

Một số model nổi bật có thể kể đến như EP CPCD20, Heli H2000-series 2T hoặc Hangcha XF Series. Giá tham khảo: từ 210 – 270 triệu VNĐ tùy thương hiệu và option.

Xe nâng dầu 2 tấn
Xe nâng dầu 2 tấn

Xe nâng dầu 2.5 tấn

Dòng 2.5 tấn là lựa chọn phổ biến nhất trong các nhà máy sản xuất và trung tâm logistics. Công suất máy thường rơi vào khoảng 37 – 42 kW, với chiều cao nâng tiêu chuẩn lên đến 3m, có thể làm việc liên tục trong 2 – 3 ca/ngày.

Xe nâng dầu 2.5 tấn
Xe nâng dầu 2.5 tấn

Các mẫu xe tiêu biểu như: Maxlion CPCD25, EP CPD25T3, Heli H3-series 2.5T. Giá tham khảo: 230 – 320 triệu VNĐ.

Xe nâng dầu 3 tấn

Thiết kế cho môi trường vận hành cường độ cao, xe nâng dầu 3 tấn có khung sườn chắc chắn, động cơ dung tích lớn (khoảng 3.3L – 3.6L), đảm bảo lực nâng ổn định. Khả năng hoạt động trên địa hình không bằng phẳng nhờ hệ thống lốp đặc hoặc lốp hơi chất lượng cao.

Xe Nâng Dầu 3 Tấn, động Cơ Mitsu Nâng Cao 4.5m
Xe Nâng Dầu 3 Tấn, động Cơ Mitsu Nâng Cao 4.5m

Mẫu xe nổi bật: EP CPCD30, Hangcha CPCD30-XW98, Heli CPCD30-KU26. Giá tham khảo: 270 – 360 triệu VNĐ.

Xe nâng dầu 3.5 tấn

Đáp ứng tốt các yêu cầu nâng pallet nặng, container nhỏ hoặc các thiết bị cơ khí, xây dựng. Hệ thống thủy lực nâng cấp giúp nâng hạ ổn định, an toàn hơn. Công suất động cơ trên 45 kW, mô-men xoắn mạnh giúp tăng tốc nhanh và tiết kiệm nhiên liệu.

Xe Nâng Dầu 3.5 Tấn Imow 2
Xe Nâng Dầu 3.5 Tấn Imow

Giá tham khảo: từ 310 – 390 triệu VNĐ tùy theo thương hiệu và option đi kèm.

Xe nâng dầu 4 – 15 Tấn

Các mẫu xe nâng dầu tải trọng lớn được thiết kế chuyên biệt, khung sườn thép nguyên khối, động cơ mạnh mẽ từ 70 – 120 kW. Thường được sử dụng để nâng máy móc hạng nặng, cuộn thép lớn, container 20 – 40 feet hoặc các kiện hàng đặc biệt.

Xe Nâng Dầu 3.5 Tấn Imow
Xe Nâng Dầu 3.5 Tấn

Các thương hiệu như Hangcha, EP và Heli đều có dòng sản phẩm từ 5 tấn đến 15 tấn với khả năng tùy biến cao, từ cần điều khiển tự động, cabin kín, điều hòa nhiệt độ, camera lùi…

Các loại động cơ xe nâng dầu phổ biến hiện nay

Động cơ quyết định trực tiếp đến sức mạnh, độ bền, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành. Hiện nay, các dòng xe nâng dầu phổ biến thường sử dụng động cơ Mitsubishi, Isuzu, Yanmar và Toyota.

Xe Nâng Dầu 3 Tấn Imow
Xe Nâng Dầu 3 Tấn Imow

Nhóm động cơ Nhật Bản – Isuzu, Mitsubishi, Yanmar

Động cơ Nhật là lựa chọn hàng đầu trên xe nâng dầu nhờ độ bền, tiết kiệm nhiên liệu và vận hành ổn định. Các dòng Mitsubishi S4S, S6S, Isuzu C240, 4JG2, Yanmar 4TNE98 thường có công suất 30 – 60 kW, dung tích 2.4 – 4.0 L, tiêu hao nhiên liệu 2.5 – 4.5 L/h.

Động Cơ Mitsubishi
Động Cơ Mitsubishi

Ưu điểm: phụ tùng dễ tìm, ít hỏng vặt, tuổi thọ cao. Nhược điểm: giá thành cao hơn. Đây là nhóm động cơ được sử dụng rộng rãi nhất tại Việt Nam.

Động Cơ Isuzu
Động Cơ Isuzu

Nhóm động cơ Trung Quốc – Xinchai, Quanchai, Yuchai

Động cơ Trung Quốc chiếm ưu thế nhờ chi phí đầu tư thấp, dễ tiếp cận cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Công suất phổ biến 25 – 50 kW, dung tích 2.2 – 3.6 L, tiêu hao nhiên liệu 3.0 – 5.0 L/h. Ưu điểm: giá rẻ, phụ tùng sẵn, dễ thay thế.

Động Cơ Xinchai Xe Nâng
Động Cơ Xinchai

Nhược điểm: độ bền và hiệu suất không ổn định, nhanh xuống cấp khi hoạt động liên tục tải nặng. Phù hợp cho công việc nhẹ và môi trường không quá khắt khe.

Động cơ Mỹ – Cummins

Cummins nổi tiếng nhờ sức mạnh vượt trội, chuyên dùng cho xe nâng tải trọng nặng trên 3.5 tấn, môi trường khắc nghiệt như cảng biển, công trường. Công suất 55 – 75 kW, dung tích 3.9 – 5.9 L, tiêu hao nhiên liệu 4.5 – 6.5 L/h.

Động Cơ Cummins
Động Cơ Cummins

Ưu điểm: lực kéo khỏe, tuổi thọ dài, vận hành ổn định. Nhược điểm: tiêu hao nhiên liệu cao, chi phí bảo dưỡng lớn.

Bảng so sánh các nhóm động cơ xe nâng dầu

Nhóm động cơ Công suất (kW) Ưu điểm Nhược điểm Mức phổ biến
Nhật Bản (Mitsubishi, Isuzu, Yanmar) 30 – 60 Bền bỉ, tiết kiệm, phụ tùng dễ tìm Giá cao Rất phổ biến
Trung Quốc (Xinchai, Quanchai, Yuchai) 25 – 50 Giá rẻ, linh kiện sẵn có Nhanh xuống cấp, hiệu suất thấp Trung bình
Mỹ (Cummins) 55 – 75 Sức mạnh lớn, tuổi thọ dài Tốn nhiên liệu, bảo trì đắt Ít phổ biến

Nhìn vào bảng so sánh có thể thấy, động cơ Nhật vẫn là lựa chọn số 1 cho xe nâng dầu tại Việt Nam nhờ sự cân bằng giữa hiệu suất, độ bền và chi phí vận hành.

Câu hỏi thường gặp khi mua xe nâng dầu

❓ Xe nâng dầu có phù hợp làm việc trong kho kín không?

➡ Không phù hợp. Xe nâng dầu phát sinh khí thải và tiếng ồn, nên sử dụng ngoài trời hoặc khu vực thoáng khí. Trong kho kín nên dùng xe nâng điện.

Xe Nâng Dầu Diesel 3
Xe Nâng Dầu Diesel

❓ Xe nâng dầu dùng được bao lâu nếu bảo trì định kỳ?

➡ Nếu được bảo trì đúng lịch và thay dầu định kỳ, xe nâng dầu có thể sử dụng bền bỉ từ 15 – 20 năm.

❓ Xe nâng dầu có thể nâng tối đa bao nhiêu tấn?

➡ Tùy model, xe nâng dầu có thể nâng từ 1.5 tấn đến 10 tấn hoặc hơn. Dòng công nghiệp nặng có thể nâng đến 18 tấn.

Xe Nâng Dầu Diesel 7
Xe Nâng Dầu Diesel

❓ Nên chọn động cơ xe nâng loại nào?

➡ Các dòng động cơ phổ biến và bền gồm Mishubishi (Nhật), Isuzu (Nhật), Yanmar (Nhật), Cummins (Mỹ). Chọn loại phù hợp với nhu cầu tải nặng, tiết kiệm nhiên liệu và dễ thay thế phụ tùng.

Xe Nâng Dầu Diesel 21
Xe Nâng Dầu Diesel

❓ Xe nâng dầu có tốn nhiên liệu không?

➡ Mức tiêu thụ trung bình khoảng 2.5 – 4.5 lít/giờ, tùy tải trọng và điều kiện làm việc. So với xe điện, xe dầu chi phí nhiên liệu cao hơn nhưng mạnh mẽ hơn trong môi trường khắc nghiệt.

Siêu thị xe nâng phân phối xe nâng trên toàn quốc

Là đại diện chính hãng của các hãng xe nâng: Maximal, EP, xe nâng iMOW. Xe nâng Artison (Tailift xanh) là thương hiệu của Toyota. Maximal là sản phẩm của tập đoàn xe nâng Mỹ, HYSTER-YALE.

Siêu thị xe nâng phân phối xe nâng trên toàn quốc
Siêu thị xe nâng phân phối xe nâng trên toàn quốc

Video xe nâng dầu

Liên hệ mua sản phẩm

📞 Hotline: 0978 686 827
✅ Tư vấn tận tình, chuyên nghiệp
✅ Kho bãi toàn quốc – giao hàng ngay
✅ Sản phẩm chính hãng, chất lượng
✅ Giá cả cạnh tranh, hỗ trợ vay ngân hàng thủ tục nhanh chóng
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Bảo hành 12 tháng
✅ Giảm thêm 5% khi mua hàng lần 2
✅ Cho thuê từ 6 tháng trở lên, xe mới
✅ Dịch vụ sửa chữa, bảo hành toàn quốc
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng !

Giá gốc là: 195.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 190.000.000 ₫.
Giá gốc là: 220.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 215.000.000 ₫.
Giá gốc là: 255.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 245.000.000 ₫.
Giá gốc là: 235.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 230.000.000 ₫.
Giá gốc là: 375.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 360.000.000 ₫.