Xe nâng điện 1.8 Tấn Stacker ES18-40WA nâng Cao 3m thiết kế tay càng chui điều chỉnh được độ rộng bằng bulong, linh hoạt cho mọi loại pallet. Bộ điều khiển ZAPI 24V và động cơ AC mô-men xoắn cao giúp vận hành ổn định, phản hồi nhanh và tiết kiệm điện năng.
Nội dung bài viết
Xe Nâng Điện 1.8 Tấn Stacker ES18-40WA Nâng Cao 3m
Xe nâng điện stacker chui càng ES-WA Series được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất làm việc trong nhiều môi trường khác nhau – từ kho hàng, dây chuyền sản xuất đến khu vực xuất nhập hàng.

Khả năng điều chỉnh khoảng cách tay càng, xe có thể tương thích với hầu hết các loại pallet và thích hợp cho nhiều kiểu sàn chứa hàng khác nhau.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Điện Stacker Chui Càng EP ES18-40WA
| Mục | Giá trị / Đơn vị |
| Nhà sản xuất | EP |
| Mã sản phẩm | ES18-40WA |
| Loại dẫn động | Electric |
| Kiểu vận hành | Pedestrian |
| Tải trọng nâng | 1800 kg |
| Khoảng cách tâm tải | 600 mm |
| Khoảng cách đến tâm trục | 610 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1455 mm |
| Khối lượng xe | 1520 kg |
| Tải trọng trục trước/sau (có tải) | 945/2575 kg |
| Tải trọng trục trước/sau (không tải) | 925/595 kg |
| Loại bánh xe | Polyurethane |
| Kích thước bánh trước | Φ230×75 mm |
| Kích thước bánh sau | Φ80×70 mm |
| Bánh phụ (nếu có) | Φ102×63.5 mm |
| Bánh xe dẫn động (số lượng) | 1x+2/4 |
| Khoảng cách vệt bánh trước | 580 mm |
| Khoảng cách vệt bánh sau | 1170/1270/1370 mm |
| Chiều cao nâng tối đa | 3200 mm |
| Chiều cao khung khi hạ | 2118 mm |
| Nâng tự do (Free lift) | 150 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết | 4115 mm |
| Chiều cao ban đầu của càng | – |
| Chiều cao tay điều khiển | 990/1500 mm |
| Chiều cao tay càng chui | 100 mm |
| Chiều cao thấp nhất của càng | 65 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2092 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 932 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1270/1370/1470 mm |
| Kích thước càng nâng | 45/100/1070 mm |
| Chiều rộng giá càng | 800 mm |
| Khoảng cách giữa tay càng | 200–800 mm |
| Khoảng cách giữa bánh tay càng | 1070/1170/1270 mm |
| Khoảng sáng gầm xe (bánh trước) | 81 mm |
| Khoảng sáng gầm xe (giữa trục) | 32 mm |
| Khoảng cách hành lang 800×1200 | 2560 mm |
| Khoảng cách hành lang 1000×1200 | 2560 mm |
| Bán kính quay | 1470 mm |
| Tốc độ di chuyển | 4.5 / 5.0 km/h |
| Tốc độ nâng hàng | 0.107 / 0.23 m/s |
| Tốc độ hạ hàng | ≤0.20 / ≤0.15 m/s |
| Độ dốc làm việc tối đa | 6 / 10 % |
| Phanh xe | Electromagnetic |
| Công suất động cơ truyền động | 1.1 kW |
| Công suất mô-tơ nâng | 3.0 kW |
| Điện áp / Dung lượng bình điện | 24V / 280Ah |
| Trọng lượng bình điện | 250 kg |
| Kiểu điều khiển | AC |
| Cơ cấu lái | Mechanical |
| Độ ồn hoạt động | 74 dB(A) |
Hiệu Suất
- Động cơ AC tiên tiến mang lại công suất mạnh mẽ, điều khiển chính xác và hiệu suất cao trong mọi điều kiện vận hành.
- Hộp số đứng cường lực (vertical gearbox) giúp tăng tuổi thọ và độ bền hoạt động.
- Hệ thống thủy lực bền bỉ, độ ồn thấp, với xi-lanh và ống dẫn chất lượng cao, đảm bảo độ tin cậy và ổn định tuyệt đối.
- Giắc AMP và dây điện chịu tải cao giảm thiểu lỗi kỹ thuật và nâng cao độ bền của hệ thống điện.
- Khung nâng chữ H (H-shape mast channel) tăng cường độ cứng vững và khả năng chịu tải của toàn bộ xe.
- Thiết kế càng chui ổn định (Straddle design) đảm bảo độ cân bằng tối đa khi nâng hàng ở độ cao lớn.

An Toàn
- Hệ thống thủy lực an toàn ngăn trụ nâng rơi tự do khi có sự cố đường ống.
- Nút đảo chiều khẩn cấp (Emergency Reverse Button) bảo vệ người vận hành khỏi va chạm.
- Công tắc ngắt nguồn khẩn cấp tự động cắt điện khi xe mất kiểm soát, tránh sự cố nguy hiểm.
- Giới hạn nâng đa cấp giúp xe dừng an toàn tại độ cao cho phép.
- Tự động giảm tốc khi càng đạt độ cao cài đặt, đảm bảo kiểm soát tốt và tránh rung lắc.
- Phanh chống trượt (Anti-rolling brake) giữ xe ổn định khi dừng trên dốc hoặc khi mất kiểm soát.
- Tay điều khiển dài (Long tiller) duy trì khoảng cách an toàn cho người vận hành.

Vận Hành
- Tay điều khiển công thái học (Ergonomic tiller head) giúp người vận hành dễ dàng thao tác mọi nút chức năng một cách thuận tiện và thoải mái.
- Cán điều khiển dài giúp giảm đáng kể lực đánh lái, cho cảm giác điều khiển nhẹ nhàng và chính xác.
- Chức năng tốc độ rùa (Creep speed) tự động giảm tốc khi tay điều khiển ở vị trí gần thẳng đứng, giúp vận hành an toàn trong không gian hẹp.
- Thiết kế mở ngang khoang bình điện (Side-open battery) cho phép thay thế ắc quy nhanh chóng và thuận tiện trong nhiều ứng dụng.

Bảo Trì
- Động cơ truyền động AC không cần bảo dưỡng định kỳ – hoạt động bền bỉ, giảm chi phí bảo trì.
- Đồng hồ giờ hoạt động và đèn báo pin giúp dễ dàng theo dõi tình trạng ắc quy và lịch sạc.
- Nắp sau tháo nhanh chỉ với 4 bulong, giúp tiếp cận dễ dàng các bộ phận chính để kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế.
- Động cơ bố trí dọc (Vertical motor) hỗ trợ kiểm tra và bảo dưỡng thuận tiện hơn.
- Hệ thống điều khiển điện tử (Control system) thiết kế dễ chẩn đoán và xử lý sự cố.
- Khung xe và cột nâng lắp liền khối, đảm bảo độ ổn định và dễ bảo trì.
- Tự ngắt điện áp thấp (Low voltage cut-off) giúp bảo vệ ắc quy và kéo dài tuổi thọ pin.

Liên hệ mua sản phẩm
📞 Hotline: 0978.686.827
✅ Tư vấn tận tình, chuyên nghiệp
✅ Kho bãi toàn quốc – giao hàng ngay
✅ Sản phẩm chính hãng, chất lượng
✅ Giá cả cạnh tranh, hỗ trợ vay ngân hàng thủ tục nhanh chóng
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Bảo hành 12 tháng
✅ Giảm thêm 5% khi mua hàng lần 2
✅ Cho thuê từ 6 tháng trở lên, xe mới
✅ Dịch vụ sửa chữa, bảo hành toàn quốc
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng !





Xe nâng EP –
Model: ES18-WA
Tải trọng nâng: 1.8 tấn
Chiều cao nâng: 3 m