Xe Nâng Điện 4.5 Tấn CPD45L1 có tâm tải 500 mm, tải trọng định mức 4.500 kg và chiều dài cơ sở 2.000 mm. EP Tải Trọng 4.5 Tấn Pin Li-ion, dùng pin lithium-ion 80V và vị trí lái ngồi. Cấu hình nâng tiêu chuẩn 3.000 mm.
- Xe Nâng Điện 4.5 Tấn CPD45L1 EP Nâng Cao 3m Pin Li-ion
- Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện 4.5 Tấn CPD45L1 EP
- Hệ trục, lốp và độ ổn định
- Kích thước tổng thể và khả năng cơ động
- Chiều cao nâng, cột nâng và buồng lái
- Thông số cột nâng và càng
- Buồng lái và tầm nhìn vận hành
- Pin lithium-ion và hiệu suất làm việc
- Hệ pin và cổng sạc
- Câu hỏi thường gặp về CPD45L1 FAQ
- CPD45L1 có tải trọng nâng bao nhiêu?
- Chiều cao nâng tối đa của CPD45L1 là bao nhiêu?
- CPD45L1 nên chọn pin 560Ah hay 690Ah?
- Sản phẩm đề xuất
- Video Xe Nâng Điện 4.5 Tấn CPD45L1 EP Tải Trọng 4.5 Tấn Pin Li-ion
- Liên hệ mua sản phẩm
Xe Nâng Điện 4.5 Tấn CPD45L1 EP Nâng Cao 3m Pin Li-ion
CPD45L1 dùng truyền động điện, tải trọng định mức 4.500 kg tại tâm tải 500 mm và trọng lượng làm việc 6.800 kg. Bán kính quay 2.675 mm, tốc độ di chuyển 16/18 km/h và tốc độ nâng 0.3/0.45 m/s hỗ trợ luân chuyển hàng nhanh hơn.

Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện 4.5 Tấn CPD45L1 EP
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | EP |
| Ký hiệu model | CPD45L1 |
| Kiểu truyền động | Điện |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái |
| Tải trọng định mức | 4.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Khoảng cách từ tâm cầu chủ động đến càng | 548 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.000 mm |
| Trọng lượng làm việc | 6.800 kg |
| Tải trọng trục khi có tải, trước/sau | 10.080/1.220 kg |
| Tải trọng trục khi không tải, trước/sau | 3.220/3.580 kg |
| Loại lốp | Cao su đặc |
| Kích thước lốp trước | 28×12.5-15mm |
| Kích thước lốp sau | 23X10-12mm |
| Số bánh trước/sau | 2X/2 |
| Chiều rộng vệt bánh trước | 1.230 mm |
| Chiều rộng vệt bánh sau | 1.060 mm |
| Tốc độ di chuyển, có tải/không tải | 16/18 km/h |
| Tốc độ nâng, có tải/không tải | 0.3/0.45 m/s |

Tâm tải 500 mm là mốc quan trọng khi đánh giá khả năng giữ ổn định của xe với pallet tiêu chuẩn. Tải trọng trục trước 10.080 kg khi có tải cho thấy cụm chịu lực chính tập trung ở phía trước trong quá trình nâng.
Hệ trục, lốp và độ ổn định
CPD45L1 dùng lốp cao su đặc, bánh trước 28×12.5-15mm và bánh sau 23X10-12mm. Cấu hình 2X/2 cùng vệt bánh trước 1.230 mm và vệt bánh sau 1.060 mm hỗ trợ độ bám và cân bằng khi xoay trở.

Khoảng sáng gầm 130 mm dưới mast khi có tải và 150 mm tại tâm chiều dài cơ sở giúp xe di chuyển qua nền kho bãi gồ ghề hơn. Tải trọng trục khi không tải 3.220/3.580 kg phản ánh phân bố khối lượng lệch về phía sau để hỗ trợ đối trọng.
Kích thước tổng thể và khả năng cơ động
Chiều dài tổng thể 3.965 mm, chiều dài đến mặt càng 2.895 mm và chiều rộng 1.550 mm tạo thân xe gọn. Bán kính quay 2.675 mm giúp CPD45L1 xoay trở hiệu quả trong lối đi hẹp và khu vực xếp dỡ.

Chiều rộng lối đi cho pallet 1.000 x 1.200 theo chiều ngang là 4.440 mm, còn theo chiều dọc là 4.640 mm. Các giá trị này hỗ trợ đơn vị kho vận xác định mặt bằng phù hợp trước khi bố trí tuyến di chuyển.
- Khung gầm ngắn giúp giảm quỹ đạo quay khi thao tác trong khu vực bốc xếp chật hẹp.
- Lốp cao su đặc phù hợp nền kho có cường độ làm việc cao và ít yêu cầu bảo dưỡng.
- Phân bố tải trọng trục hỗ trợ kiểm soát ổn định khi nâng hàng nặng ở độ cao lớn.
Chiều cao nâng, cột nâng và buồng lái
Chiều cao nâng tối đa 6.000 mm, chiều cao cột khi hạ 2.230 mm và chiều cao cột khi nâng 4.175 mm xác định rõ phạm vi làm việc. Góc nghiêng cột/cụm càng 6/10° hỗ trợ chỉnh tải khi lấy và đặt hàng.

Thông số cột nâng và càng
Cột nâng tiêu chuẩn cho hành trình nâng 3.000 mm, trong khi cấu hình phù hợp có thể đạt 6.000 mm. Chiều cao nâng tự do 150 mm cho phép nâng nhẹ hàng trước khi toàn bộ cột dịch chuyển, hữu ích khi làm việc trong container.
Kích thước càng 50X150X1070 mm, giá mang càng chuẩn ISO 2328 loại 3A và chiều rộng giá mang càng 1.250 mm. Các thông số này quyết định khả năng tương thích với bộ càng và phụ kiện theo chuẩn lắp đặt tương ứng.
Buồng lái và tầm nhìn vận hành
Chiều cao khung bảo vệ phía trên cabin 2.250 mm và chiều cao ghế 1.208 mm từ mặt đất tạo tư thế lên xuống thuận lợi. Chiều cao ghép nối 573 mm và chiều cao ghế thấp giúp người vận hành quan sát tốt hơn trong ca làm việc dài.

Kết cấu khung bảo vệ bắt bu lông tăng tính linh hoạt khi thay thế hoặc cải tạo. Cấu hình này phù hợp các yêu cầu vận chuyển hàng trong container tiêu chuẩn khi kết hợp với cột nâng chuyên dụng.
- Chiều cao khung bảo vệ 2.250 mm hỗ trợ làm việc trong không gian giới hạn theo chiều cao.
- Ghế đặt thấp 1.208 mm giảm bước lên xuống và hỗ trợ ra vào cabin thuận tiện.
- Góc nghiêng 6/10° giúp điều chỉnh hàng hóa ổn định hơn khi nâng và hạ pallet.
Pin lithium-ion và hiệu suất làm việc
CPD45L1 dùng pin lithium-ion 80V với hai lựa chọn dung lượng 560Ah và 690Ah. Cấu hình này hỗ trợ sạc bất kỳ khi nào mà không sợ chai pin, đồng thời không cần bảo dưỡng pin theo kiểu truyền thống.

Hệ pin và cổng sạc
Pin lithium-ion 80V/560Ah là cấu hình tiêu chuẩn, còn 80V/690Ah phù hợp nhu cầu làm việc cường độ cao hơn. Cổng sạc ngoài IP65 cho phép sạc thuận tiện mà không cần mở nắp, giảm thao tác chuẩn bị trước khi nạp điện.
Đặc tính không phát thải khí và không phát thải carbon trong quá trình sạc hỗ trợ môi trường làm việc sạch hơn. EP trang bị hệ pin theo hướng giảm thời gian chờ giữa các ca vận hành và tăng tính liên tục của chu trình kho.
Câu hỏi thường gặp về CPD45L1 FAQ
CPD45L1 có tải trọng nâng bao nhiêu?
CPD45L1 có tải trọng định mức 4.500 kg tại tâm tải 500 mm. Thông số này phù hợp các tác vụ nâng hàng nặng bằng pallet tiêu chuẩn.
Chiều cao nâng tối đa của CPD45L1 là bao nhiêu?
Chiều cao nâng tối đa đạt 6.000 mm, còn hành trình nâng tiêu chuẩn là 3.000 mm. Chiều cao cột khi hạ là 2.230 mm, phù hợp cả khu vực có giới hạn chiều cao và container tiêu chuẩn.

CPD45L1 nên chọn pin 560Ah hay 690Ah?
Pin 80V/560Ah phù hợp vận hành tiêu chuẩn, còn 80V/690Ah phù hợp cường độ làm việc cao hơn. Lựa chọn phụ thuộc thời lượng ca làm việc và mức độ khai thác thực tế của kho hoặc nhà máy.
Sản phẩm đề xuất
Video Xe Nâng Điện 4.5 Tấn CPD45L1 EP Tải Trọng 4.5 Tấn Pin Li-ion
Liên hệ mua sản phẩm
📞 Hotline: 098 626 3456 – Zalo
✅ Tư vấn tận tình, chuyên nghiệp
✅ Kho bãi toàn quốc – giao hàng ngay
✅ Sản phẩm chính hãng, chất lượng
✅ Giá cả cạnh tranh, hỗ trợ vay ngân hàng thủ tục nhanh chóng
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Bảo hành 12 tháng
✅ Giảm thêm 5% khi mua hàng lần 2
✅ Cho thuê từ 6 tháng trở lên, xe mới
✅ Dịch vụ sửa chữa, bảo hành toàn quốc
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng.









Xe nâng EP –
Tải trọng: 4.5 tấn
Nguồn điện: pin li-ion 80v