Xe Nâng Dầu 7 Tấn CPCD70T9 Động Cơ Mitsubishi S6S-T Nâng 7m có tâm tải 600 mm, chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm phù hợp nhà máy, bãi, cảng, xây dựng, công trình
Nội dung bài viết
- Xe Nâng Dầu 7 Tấn CPCD70T9 Động Cơ Mitsubishi S6S-T Nâng 7m
- Động cơ Mitsubishi S6S-T cho lực kéo ổn định
- Truyền động thủy lực điều khiển điện tử
- An toàn khi nâng hạ và phanh
- Bảo dưỡng thuận tiện
- CPCD70T9 phù hợp với công việc nào?
- Thông số kỹ thuật xe nâng dầu CPCD70T9
- Tải trọng và nâng hạ
- Động cơ và vận hành
- Kích thước và không gian làm việc
- Nên chọn xe nâng dầu hay xe nâng điện?
- 5 điều cần xác định trước khi mua xe nâng 7 tấn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu 7 tấn FAQ
- Xe nâng dầu CPCD70T9 nâng tối đa bao nhiêu tấn?
- CPCD70T9 dùng động cơ gì?
- Xe nâng dầu có dùng trong kho kín được không?
- Liên hệ mua sản phẩm
Xe Nâng Dầu 7 Tấn CPCD70T9 Động Cơ Mitsubishi S6S-T Nâng 7m
Xe nâng dầu đối trọng CPCD70T9 thuộc dòng T9 của EP, tải trọng 7 tấn tại tâm tải 600 mm, chiều cao nâng tối đa 7.000 mm, khung nâng tiêu chuẩn 3.000 mm

Động cơ Mitsubishi S6S-T 6 xi-lanh, 4,9 L, hộp số thủy lực điều khiển điện tử, tốc độ 29 – 32 km/h, leo dốc 20% khi có tải. Xe nặng 9,7 tấn, kích thước 4.810 x 2.000 mm, bán kính quay 3.300 mm, bình dầu 140 L, dùng cho nhà máy, bãi, cảng.
Động cơ Mitsubishi S6S-T cho lực kéo ổn định
Động cơ 6 xi-lanh, dung tích 4,9 L, công suất 63,9 kW và mô-men xoắn 285 Nm, giữ lực kéo đều khi lên dốc có tải, phù hợp bến bãi có nền nghiêng.

Truyền động thủy lực điều khiển điện tử
Khớp nối mềm và hộp số tự động sang số giúp xe êm, giảm rung và tiếng ồn. Người lái ít mệt hơn ở ca làm việc dài, màn hình CAN-bus 7 inch hiển thị thông số vận hành theo thời gian thực.
An toàn khi nâng hạ và phanh
Khung nâng tầm nhìn rộng giúp quan sát đầu càng rõ hơn, bộ giảm chấn ở hành trình nâng hạ hạn chế va đập cuối hành trình. Phanh thủy lực trợ lực và khung gầm vững giúp xe ổn định khi dừng, vào cua với tải nặng.

Bảo dưỡng thuận tiện
Hệ thống điện dạng mô đun giúp chẩn đoán nhanh và rút ngắn thời gian dừng xe. Két tản nhiệt nhôm dạng lá tăng hiệu quả làm mát, theo nhà sản xuất giúp tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ động cơ.
CPCD70T9 phù hợp với công việc nào?
- Nhà máy sản xuất: vận chuyển khuôn, máy móc, cuộn và pallet hàng nặng giữa các công đoạn.
- Bãi hàng và cảng: xếp dỡ hàng nặng ngoài trời, lốp hơi bám tốt trên nền không bằng phẳng.
- Vật liệu xây dựng, kim loại, gỗ: nâng kiện hàng nặng, làm việc liên tục nhiều ca.
- Vùng lạnh hoặc xa điểm sạc: nạp diesel nhanh, không chờ sạc pin.

Thông số kỹ thuật xe nâng dầu CPCD70T9
Tải trọng và nâng hạ
| Thông số | Giá trị |
| Tải trọng định mức | 7.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3.000 mm |
| Chiều cao nâng tối đa công bố | 7.000 mm |
| Nâng tự do | 165 mm |
| Chiều cao khung nâng khi hạ | 2.480 mm |
| Chiều cao khung nâng khi nâng tối đa (nâng 3.000 mm) | 4.470 mm |
| Góc nghiêng khung nâng (trước/sau) | 6° / 12° |
| Tốc độ nâng | 0,42 – 0,48 m/s |
| Tốc độ hạ | 0,48 – 0,53 m/s |
| Càng nâng (dày x rộng x dài) | 60 x 150 x 1.220 mm |
| Giá đỡ càng | ISO 2328 nhóm 4A, rộng 1.845 mm |
Động cơ và vận hành
| Thông số | Giá trị |
| Động cơ | Mitsubishi S6S-T, diesel, 6 xi-lanh, 4,9 L |
| Công suất | 63,9 kW tại 2.300 v/ph |
| Mô-men xoắn cực đại | 285 Nm tại 1.700 v/ph |
| Hộp số | Thủy lực điều khiển điện tử, 2 số tiến / 2 số lùi |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 29 / 32 km/h |
| Khả năng leo dốc (có tải) | 20% |
| Bình nhiên liệu | 140 L |
| Phanh chính | Thủy lực, đạp chân |
| Phanh tay | Cơ khí, cần gạt |
| Hệ thống lái | Thủy lực |
| Lốp | Lốp hơi 8.25-15-14PR, 4 bánh trước / 2 bánh sau |
Kích thước và không gian làm việc
| Thông số | Giá trị |
| Chiều dài tổng | 4.810 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 3.590 mm |
| Chiều rộng tổng | 2.000 mm |
| Chiều cao mái che bảo vệ | 2.480 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.300 mm |
| Vệt bánh trước / sau | 1.470 / 1.718 mm |
| Bán kính quay vòng | 3.300 mm |
| Khoảng sáng gầm (dưới khung nâng / giữa chiều dài cơ sở) | 160 / 213 mm |
| Lối đi xếp pallet 1.000 x 1.200 mm (đặt ngang càng) | 5.108,5 mm |
| Lối đi xếp pallet 800 x 1.200 mm (đặt dọc càng) | 5.308,5 mm |
| Trọng lượng xe | 9.700 kg |
| Tải trục trước / sau khi đầy tải | 14.995 / 1.705 kg |
| Tải trục trước / sau khi không tải | 4.315 / 5.385 kg |
Nên chọn xe nâng dầu hay xe nâng điện?
Loại xe quyết định chi phí vận hành và hiệu quả làm việc. Chọn theo môi trường và tải trọng.
| Nhu cầu | Loại xe phù hợp |
| Tải 5 – 12 tấn, làm ngoài trời, nền dốc hoặc gồ ghề | Xe nâng dầu (như CPCD70T9) |
| Ca dài, cần nạp nhiên liệu nhanh, xa điểm sạc | Xe nâng dầu |
| Kho kín, thực phẩm, dược phẩm, cần ít khí thải và tiếng ồn | Xe nâng điện |
| Xếp pallet lên kệ trong kho, lối đi hẹp | Xe nâng điện |
| Di chuyển pallet quãng ngắn, nâng thấp, tải 1,5 – 3 tấn | Xe nâng tay điện |
Xe nâng tay điện thường có tải trọng 1,5 – 3 tấn. Nhu cầu 7 tấn chỉ nên xét xe nâng dầu hoặc xe nâng điện tải nặng.

5 điều cần xác định trước khi mua xe nâng 7 tấn
- Trọng lượng và tâm tải thực tế của hàng: tâm tải lớn hơn 600 mm làm giảm tải nâng cho phép.
- Chiều cao nâng cần dùng: tải nâng giảm khi lên cao, cần yêu cầu bảng tải theo chiều cao nâng.
- Lối đi và cửa vào: xe rộng 2.000 mm, cao 2.480 mm, cần lối xếp pallet rộng khoảng 5,1 – 5,3 m.
- Nền sàn và bãi: xe nặng 9,7 tấn, tải trục trước đạt 14.995 kg khi đầy tải, cần kiểm tra nền chịu lực.
- Thời gian làm việc: bình nhiên liệu 140 L, cần tính số ca và định mức tiêu hao để lên kế hoạch nạp dầu.

Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu 7 tấn FAQ
Xe nâng dầu CPCD70T9 nâng tối đa bao nhiêu tấn?
7 tấn tại tâm tải 600 mm. Tải nâng cho phép giảm khi tâm tải lớn hơn hoặc khi nâng cao hơn.
CPCD70T9 dùng động cơ gì?
Động cơ diesel Mitsubishi S6S-T, 6 xi-lanh, dung tích 4,9 L, mô-men xoắn cực đại 285 Nm tại 1.700 v/ph.

Xe nâng dầu có dùng trong kho kín được không?
Động cơ diesel thải khí, kho kín cần thông gió tốt. Kho kín, khu thực phẩm và dược phẩm nên ưu tiên xe nâng điện.
Liên hệ mua sản phẩm
📞 Hotline: 098 626 3456
✅ Tư vấn tận tình, chuyên nghiệp
✅ Kho bãi toàn quốc – giao hàng ngay
✅ Sản phẩm chính hãng, chất lượng
✅ Giá cả cạnh tranh, hỗ trợ vay ngân hàng thủ tục nhanh chóng
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Bảo hành 12 tháng
✅ Giảm thêm 5% khi mua hàng lần 2
✅ Cho thuê từ 6 tháng trở lên, xe mới
✅ Dịch vụ sửa chữa, bảo hành toàn quốc
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng !























Xe nâng EP –
Tải trọng: 7 tấn, tâm tải 600 mm
Chiều cao nâng: 3.000 – 7.000 mm