Xe Nâng Điện 7.5 Tấn Ngồi Lái EFL754-6 có khoảng cách tâm tải 600 mm, chiều dài cơ sở 2300 mm và trọng lượng bản thân 10,725 tấn. Của EP có tải trọng định mức 7500 kg, tâm tải 600 mm và chiều cao nâng tối đa 3000 mm.
- Xe Nâng Điện 7.5 Tấn Ngồi Lái EFL754-6 EP Nâng Cao 7m
- Thông số tải trọng và chiều cao nâng
- Kích thước, bán kính quay và khả năng di chuyển
- Hệ thống lốp, khung gầm và trọng lượng
- Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện 7.5 Tấn Ngồi Lái EFL754-6
- Đặc điểm vận hành và năng lượng
- Hệ thống pin lithium-ion 96V
- Hệ thống thủy lực và phanh
- Cấu tạo khoang lái và ứng dụng
- Khoang lái và khung bảo vệ
- Phạm vi ứng dụng công nghiệp
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện EFL754-6 FAQ
- Xe nâng EFL754-6 có tải trọng bao nhiêu và giới hạn tại tâm tải nào?
- Xe nâng EFL754-6 khác gì so với xe nâng điện 5 tấn về khả năng nâng và chiều cao?
- Pin lithium-ion 96V của EFL754-6 có cần bảo dưỡng không?
- Sản phẩm đề xuất
- Video Xe Nâng Điện 7.5 Tấn Ngồi Lái EFL754-6 EP Nâng Cao 7m
- Liên hệ mua sản phẩm
Xe Nâng Điện 7.5 Tấn Ngồi Lái EFL754-6 EP Nâng Cao 7m
Thông số tải trọng và chiều cao nâng
Tải trọng định mức 7500 kg được tính tại tâm tải 600 mm, là giới hạn an toàn khi xếp dỡ hàng hóa. Khoảng cách từ tâm trục dẫn động đến mặt càng nâng là 613.5 mm, ảnh hưởng trực tiếp đến mô-men lật và khả năng ổn định khi nâng tải nặng.

Chiều cao nâng 3000 mm kết hợp độ nâng tự do 170 mm cho phép nâng càng vào vị trí cao mà vẫn giữ được khung nâng ở trạng thái an toàn. Chiều cao khung nâng khi hạ xuống 2580 mm và khi mở rộng 4470/4055 mm giúp xác định khả năng vận hành trong kho có trần thấp.
Kích thước, bán kính quay và khả năng di chuyển
Chiều dài tổng thể 4780 mm, chiều rộng 2028 mm và chiều dài sơ hở 2300 mm (chiều dài cơ sở) quyết định bán kính quay vòng 3255 mm. Khoảng cách này cần được tính toán khi bố trí lối đi cho pallet 1000 × 1200 mm và 800 × 1200 mm, với chiều rộng lối đi yêu cầu 5288.5 mm.

Tốc độ di chuyển đạt 16.5 km/h khi có tải và 17 km/h khi không tải, phù hợp chu kỳ xếp dỡ liên tục. Tốc độ nâng 0.44 m/s khi có tải và 0.50 m/s khi không tải, tốc độ hạ 0.42 m/s và 0.43 m/s tương ứng.
Hệ thống lốp, khung gầm và trọng lượng
Xe dùng lốp hơi kích thước 8.25-15-14PR ở cả cầu trước và cầu sau, với khả năng hấp thụ va đập tốt trên nền bê tông và nền không bằng phẳng. Số lượng bánh xe là 4 bánh trước (trong đó có bánh dẫn động) và 2 bánh sau, với khoảng cách vết bánh trước 1498 mm và sau 1718 mm.

Trọng lượng bản thân 10725 kg, tải trọng phân bố cầu trước khi có tải 16183 kg và cầu sau 2042 kg, cho thấy cầu trước chịu phần lớn tải trọng khi nâng. Độ cao gầm dưới cột nâng 160 mm và gầm xe ở tâm cơ sở bánh xe 225 mm là các chỉ số cần xem xét khi vận hành trên nền không đều hoặc có gờ chắn.
Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện 7.5 Tấn Ngồi Lái EFL754-6
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên | Giá trị |
| Nhà sản xuất | EP |
| Ký hiệu model | EFL754-6 |
| Dẫn động | Điện |
| Loại người vận hành | Ngồi lái |
| Tải trọng định mức | 7,5 tấn |
| Khoảng cách tâm tải | 600 mm |
| Khoảng cách tải, từ tâm cầu dẫn động đến càng nâng | 613.5 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2300 mm |
| Trọng lượng bản thân | 10,725 tấn |
| Tải trọng trục khi có tải, trước/sau | 16,183 tấn / 2,042 tấn |
| Tải trọng trục khi không tải, trước/sau | 4,738 tấn / 5,987 tấn |
| Lốp | Lốp hơi |
| Kích thước lốp trước | 8.25-15-14PRmm |
| Kích thước lốp sau | 8.25-15-14PRmm |
| Số lượng bánh xe, trước/sau (x = bánh dẫn động) | 4x / 2 |
| Chiều rộng vết bánh trước | 1498 mm |
| Chiều rộng vết bánh sau | 1718 mm |
| Độ nghiêng cột nâng/khung càng nâng, về phía trước/phía sau | 6° / 12° |
| Chiều cao cột nâng khi hạ thấp | 2580 mm |
| Hành trình nâng tự do | 170 mm |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Chiều cao cột nâng khi mở rộng | 4470 mm / 4055 mm |
| Chiều cao khung bảo vệ (cabin) | 2460 mm |

Đặc điểm vận hành và năng lượng
Hệ thống pin lithium-ion 96V
Pin lithium-ion 96V có chu kỳ sạc linh hoạt, cho phép sạc bất kỳ lúc nào mà không lo chai pin giữa các ca làm việc mà không cần chờ pin cạn kiệt hoàn toàn. Pin không cần bảo dưỡng định kỳ như ắc quy chì-axit, giảm chi phí vận hành và thời gian ngừng máy.

Xe có thể sạc bất kỳ khi nào mà không sợ chai pin, nhờ đặc tính sạc của công nghệ lithium-ion. Điều này giúp đơn vị vận hành tận dụng thời gian nghỉ trong ca làm việc để nạp năng lượng.
Hệ thống thủy lực và phanh
Phanh thủy lực cho khả năng dừng ổn định trong mọi điều kiện làm việc, bao gồm nền ướt hoặc có độ dốc nhẹ khi xếp dỡ tải nặng. Hệ thống thủy lực cảm biến tải giúp tiết kiệm năng lượng khoảng 5% so với hệ thống thông thường.
Chiều cao cột nâng nghiêng về phía trước 6° và phía sau 12° cho phép điều chỉnh góc tiếp cận pallet và ổn định hàng hóa khi di chuyển. Góc nghiêng này cần được điều chỉnh đúng theo loại hàng và điều kiện vận hành để tránh rơi tải khi nâng hạ.
Cấu tạo khoang lái và ứng dụng
Khoang lái và khung bảo vệ
Khung bảo vệ trên (cabin) có chiều cao 2460 mm, cung cấp không gian bảo vệ người lái trước vật rơi trong quá trình xếp dỡ. Chiều cao ghế ngồi so với bục đứng 1470 mm xác định tư thế lái và tầm nhìn khi vận hành.

Thiết kế theo dòng sản phẩm gia đình với các chi tiết nâng cấp về cảm giác lái, giúp người vận hành giảm mệt mỏi trong ca làm việc dài. Chiều cao móc kéo 600 mm cho phép kéo rơ-moóc hoặc kết nối thiết bị phụ trợ khi cần trong khu vực bốc dỡ.
Phạm vi ứng dụng công nghiệp
Xe phù hợp xếp dỡ vật liệu nặng tại nhà máy sản xuất, trung tâm logistics, công trường xây dựng, xưởng đóng tàu và cảng biển. Các ngành như vật liệu xây dựng, kim loại, gỗ và ống có đường kính lớn là nhóm đối tượng sử dụng chính.

Khi lựa chọn xe, cần đối chiếu tải trọng định mức 7500 kg tại tâm tải 600 mm với trọng lượng hàng hóa thực tế cộng thêm khoảng cách tâm tải. Nếu nhu cầu tải nhẹ hơn, có thể tham khảo các dòng xe nâng điện 5 tấn hoặc xe nâng điện 3.5 tấn để tối ưu chi phí đầu tư.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện EFL754-6 FAQ
Xe nâng EFL754-6 có tải trọng bao nhiêu và giới hạn tại tâm tải nào?
Xe có tải trọng định mức 7500 kg tại tâm tải 600 mm, phù hợp hàng nặng và điều kiện làm việc ổn định. Khi hàng hóa đặt xa hơn tâm tải này, khả năng nâng thực tế sẽ giảm và cần tính lại theo bảng tải của nhà sản xuất.
Xe nâng EFL754-6 khác gì so với xe nâng điện 5 tấn về khả năng nâng và chiều cao?
EFL754-6 có tải trọng 7500 kg và chiều cao nâng 3000 mm, phù hợp hàng nặng và kệ cao hơn trong kho. Xe nâng điện 5 tấn có tải thấp hơn nên phù hợp nhu cầu xếp dỡ nhẹ, chi phí đầu tư thấp hơn. Lựa chọn cần dựa trên tải trọng hàng thực tế và chiều cao kho.

Pin lithium-ion 96V của EFL754-6 có cần bảo dưỡng không?
Pin lithium-ion 96V của EFL754-6 không cần bảo dưỡng định kỳ, không cần châm nước hay cân bằng điện dịch như ắc quy chì-axit. Pin hỗ trợ sạc bất kỳ lúc nào mà không lo chai pin giữa các ca, giúp giảm thời gian ngừng máy.
Sản phẩm đề xuất
@@CPWKEEP9@@
Video Xe Nâng Điện 7.5 Tấn Ngồi Lái EFL754-6 EP Nâng Cao 7m
Liên hệ mua sản phẩm
📞 Hotline: 098 626 3456 – Zalo
✅ Tư vấn tận tình, chuyên nghiệp
✅ Kho bãi toàn quốc – giao hàng ngay
✅ Sản phẩm chính hãng, chất lượng
✅ Giá cả cạnh tranh, hỗ trợ vay ngân hàng thủ tục nhanh chóng
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Bảo hành 12 tháng
✅ Giảm thêm 5% khi mua hàng lần 2
✅ Cho thuê từ 6 tháng trở lên, xe mới
✅ Dịch vụ sửa chữa, bảo hành toàn quốc
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.