Xe Nâng Điện Ngồi Lái 9 Tấn EFL904-6 là dòng xe đối trọng tải trọng lơn, có tâm tải 600 mm, chiều dài cơ sở 2500 mm và trọng lượng xe 13.15 tấn.
- Xe Nâng Điện Ngồi Lái 9 Tấn EFL904-6 EP Nâng 7m Pin Li-ion 96V
- Tải trọng, khung gầm và hệ thống nâng
- Hệ thống pin, di chuyển và điều khiển
- Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện Ngồi Lái 9 Tấn EFL904-6
- Ngành công nghiệp và môi trường làm việc phù hợp
- Lựa chọn cấu hình theo tải trọng và điều kiện làm việc
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện EFL904-6 FAQ
- Xe nâng EFL904-6 có khác gì so với các dòng xe nâng điện 5 tấn?
- Pin Li-ion 96V của EFL904-6 có cần bảo dưỡng không và sạc như thế nào?
- Sản phẩm đề xuất
- Video Xe Nâng Điện Ngồi Lái 9 Tấn EFL904-6 EP Nâng 7m Pin Li-ion 96V
- Liên hệ mua sản phẩm
Xe Nâng Điện Ngồi Lái 9 Tấn EFL904-6 EP Nâng 7m Pin Li-ion 96V
Chiều cao nâng tối đa 7000 mm kết hợp chiều cao cột nâng hạ 2850 mm cho phép xếp hàng nhiều tầng trong kho có trần cao. Hành trình nâng tự do 200 mm giúp giảm độ rung khi nâng ban đầu, bảo vệ hàng hóa nhạy cảm.

Tải trọng, khung gầm và hệ thống nâng
Tải trọng định mức 9000 kg tại tâm tải 600 mm là thông số quyết định khả năng nâng của xe. Trọng lượng bản thân 13150 kg cùng cấu hình trục trước chịu tải khi đầy 19845 kg cho thấy khung gầm được thiết kế để cân bằng đối trọng khi nâng hàng nặng.

Góc nghiêng cột nâng 6° về phía trước và 12° về phía sau hỗ trợ thao tác lấy và đặt hàng ổn định. Kích thước càng nâng 80 × 160 × 1520 mm và chiều rộng khung nâng 2130 mm phù hợp với pallet tiêu chuẩn. Tốc độ nâng đạt 0.35 m/s khi đầy tải và 0.39 m/s khi không tải, giúp rút ngắn chu kỳ xếp dỡ.
Hệ thống pin, di chuyển và điều khiển
Pin Li-ion 96V không yêu cầu bảo dưỡng và cho phép sạc cơ hội bất kỳ khi nào mà không sợ chai pin. Hệ thống hỗ trợ sạc kép để rút ngắn thời gian sạc giữa các ca làm việc.
Tốc độ di chuyển đạt 16.5 km/h khi đầy tải và 17 km/h khi không tải, hệ thống thủy lực điều khiển phanh lực thủy lực giúp dừng xe ổn định trong mọi điều kiện mặt sàn.

Hệ thống thủy lực cảm biến tải (load-sensing) được ghi nhận giúp tiết kiệm năng lượng cao hơn 5%, từ đó giảm chi phí vận hành trên mỗi ca làm việc.
Ghế ngồi lái được đặt ở độ cao 1550 mm so với mặt sàn, kết hợp khung bảo vệ đầu cao 2560 mm, tạo không gian thao tác thoải mái cho người lái.
Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện Ngồi Lái 9 Tấn EFL904-6
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | EP |
| Mã model | EFL904-6 |
| Kiểu truyền động | Điện |
| Kiểu người lái | Ngồi lái |
| Tải trọng định mức | 9000 kg (9 tấn) |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khoảng cách từ tâm cầu chủ động đến mặt càng | 713 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2500 mm |
| Trọng lượng bản thân | 13150 kg (13.15 tấn) |
| Tải trọng cầu khi đầy tải trước/sau | 19845 / 2305 kg |
| Tải trọng cầu khi không tải trước/sau | 6120 / 7030 kg |
| Loại lốp | Hơi |
| Kích thước lốp trước | 9.00-20-14PR |
| Kích thước lốp sau | 9.00-20-14PR |
| Số lượng bánh trước/sau (x = bánh chủ động) | 4x / 2 |
| Vết bánh trước | 1600 mm |
| Vết bánh sau | 1700 mm |
| Chiều cao nâng tối đa | 7000 mm |
| Góc nghiêng cột nâng trước/sau | 6° / 12° |
| Chiều cao cột khi hạ xuống | 2850 mm |
| Hành trình nâng tự do | 200 mm |
| Hành trình nâng | 3000 mm |
| Chiều cao cột khi nâng hết | 4310 mm |
| Chiều cao khung bảo vệ (cabin) | 2560 mm |
| Chiều cao ghế ngồi so với bệ/chân đứng | 1550 mm |
| Chiều cao móc kéo | 630 mm |
| Tổng chiều dài | 5480 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 3960 mm |
| Tổng chiều rộng | 2200 mm |
| Kích thước càng nâng | 80 × 160 × 1520 mm |
| Chiều rộng khung nâng | 2130 mm |
| Khoảng sáng gầm khi đầy tải dưới cột nâng | 250 mm |
| Khoảng sáng gầm tại tâm chiều dài cơ sở | 295 mm |
| Chiều rộng lối đi cho pallet 1000 × 1200 đặt ngang | 6038 mm |
| Chiều rộng lối đi cho pallet 800 × 1200 đặt dọc | 6038 mm |
| Bán kính quay vòng | 3605 mm |
| Tốc độ di chuyển khi đầy tải/không tải | 16.5 / 17 km/h |
| Tốc độ nâng khi đầy tải/không tải | 0.35 / 0.39 m/s |
Ngành công nghiệp và môi trường làm việc phù hợp
Dòng EFL 96V được thiết kế cho xếp dỡ hàng nặng trong nhà máy sản xuất, trung tâm logistics, công trường xây dựng, nhà máy đóng tàu và cảng biển.
Các ngành vật liệu xây dựng, kim loại, gỗ và ống có đường kính lớn là nhóm đối tượng sử dụng chính. Với tải trọng 9 tấn, xe đáp ứng nhu cầu xếp dỡ cuộn thép, kiện gỗ và vật liệu nặng cồng kềnh.

Lốp hơi 9.00 – 20 và khoảng sáng gầm 250 mm giúp xe vận hành trên mặt sàn không bằng phẳng hoặc khu vực ngoài trời. Bán kính quay vòng 3605 mm kết hợp lối đi tối thiểu 6038 mm cho phép thao tác pallet ở lối đi rộng tại kho hàng.
Lựa chọn cấu hình theo tải trọng và điều kiện làm việc
Khi đánh giá đội xe, cần đối chiếu tải trọng hàng hóa thực tế với tải trọng định mức 9000 kg tại tâm tải 600 mm, vì khối lượng hàng vượt tâm tải sẽ làm giảm khả năng nâng.
Chiều cao nâng 7000 mm phù hợp kho có trần cao hoặc nhu cầu xếp chồng nhiều tầng. Nếu cần tầm nâng thấp hơn và tải trọng nhẹ hơn, có thể tham khảo các dòng xe nâng điện 5 tấn, 3.5 tấn hoặc xe nâng điện ngồi lái 5 tấn trong cùng danh mục.

Đơn vị đang vận hành pin axit chì nên tính đến thời gian chuyển đổi sang pin Li-ion 96V của EFL904-6 khi lập kế hoạch đầu tư. Việc sạc cơ hội không cần bảo dưỡng pin giúp giảm thời gian ngừng máy trong các ca làm việc liên tục.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện EFL904-6 FAQ
Xe nâng EFL904-6 có khác gì so với các dòng xe nâng điện 5 tấn?
EFL904-6 có tải trọng định mức 9000 kg, gấp gần hai lần so với dòng 5 tấn, đồng thời có chiều cao nâng 7000 mm và trọng lượng bản thân 13150 kg
Pin Li-ion 96V của EFL904-6 có cần bảo dưỡng không và sạc như thế nào?
Pin Li-ion 96V của EFL904-6 không yêu cầu bảo dưỡng và cho phép sạc cơ hội bất kỳ khi nào mà không sợ chai pin. Xe hỗ trợ sạc kép để rút ngắn thời gian sạc.

Sản phẩm đề xuất
Video Xe Nâng Điện Ngồi Lái 9 Tấn EFL904-6 EP Nâng 7m Pin Li-ion 96V
Liên hệ mua sản phẩm
📞 Hotline: 098 626 3456 – Zalo
✅ Tư vấn tận tình, chuyên nghiệp
✅ Kho bãi toàn quốc – giao hàng ngay
✅ Sản phẩm chính hãng, chất lượng
✅ Giá cả cạnh tranh, hỗ trợ vay ngân hàng thủ tục nhanh chóng
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Bảo hành 12 tháng
✅ Giảm thêm 5% khi mua hàng lần 2
✅ Cho thuê từ 6 tháng trở lên, xe mới
✅ Dịch vụ sửa chữa, bảo hành toàn quốc
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng !









Xe nâng EP –
Tải trọng định mức: 9 tấn tại tâm 600 mm
Chiều cao nâng tối đa: 7000 mm