Xe Nâng Tay Điện 1.5 Tấn EPT20-15ET9 có Pin Lớn 24V 72AH, kèm sạc rời sẵn trên xe, bán kính vòng quay 1.440mm, nặng 158kg, thay thế xe nâng tay cơ, phù hợp kho hàng, siêu thị, dây chuyền sản xuất cần thao tác nhanh, an toàn.
Nội dung bài viết
- Xe Nâng Tay Điện 1.5 Tấn EPT20-15ET9 Pin Lớn 24V/72AH
- Nhỏ gọn, xoay trở tốt trong lối đi hẹp
- Chế độ “rùa” giúp thao tác an toàn ở tốc độ thấp
- Khung thép bảo vệ, bền theo thời gian sử dụng liên tục
- Bình AGM tích hợp sạc, không cần trạm sạc riêng
- Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Tay Điện EPT20-15ET9
- Thông tin chung
- Trọng lượng
- Bánh xe & lốp
- Kích thước xe
- Hiệu suất vận hành
- Động cơ & hệ thống điện
- Thông số khác
- Bảng tùy chọn nâng cao
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện EPT20-15ET9 FAQ
- Xe nâng tay điện EPT20-15ET9 phù hợp với ngành hàng nào nhất?
- Thời gian sạc đầy bình AGM 72Ah mất bao lâu?
- Xe có vận hành tốt trên nền sàn không bằng phẳng không?
- EPT20-15ET9 có thể tùy chỉnh kích thước càng nâng không?
Xe Nâng Tay Điện 1.5 Tấn EPT20-15ET9 Pin Lớn 24V/72AH
EPT20-15ET9 là dòng xe nâng tay điện, khác với xe nâng dầu chạy động cơ đốt trong dùng ngoài trời, và khác với xe nâng điện ngồi lái dùng cho tải trọng lớn hoặc nâng cao, EPT20-15ET9 tập trung vào một tác vụ duy nhất: di chuyển pallet ngang trong nhà, nhanh, êm, không tốn sức người.

Tải trọng 1.500kg và trọng lượng bản thân chỉ 158kg, xe phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cửa hàng bán lẻ, hoặc bộ phận logistics nội bộ trong nhà máy nơi tần suất di chuyển hàng hóa cao nhưng chưa cần đầu tư xe nâng điện đứng lái cỡ lớn.

Nhỏ gọn, xoay trở tốt trong lối đi hẹp
Bán kính quay vòng chỉ 1.440mm và chiều dài thân xe 1.618mm cho phép xe luồn lách giữa các dãy kệ, khoang xe tải hoặc khu vực kho có mặt bằng bị giới hạn diện tích.

Chế độ “rùa” giúp thao tác an toàn ở tốc độ thấp
Khi càng lái được đưa về vị trí đứng thẳng để tiết kiệm không gian, xe vẫn di chuyển được ở tốc độ rất chậm nhờ tính năng turtle mode, hữu ích khi thao tác gần người đi bộ, kệ hàng hoặc trong khu vực đông đúc.
Khung thép bảo vệ, bền theo thời gian sử dụng liên tục
Nắp che bằng thép phủ toàn bộ khối động cơ và bình điện phía trước, giảm rủi ro hư hỏng do va chạm khi xe hoạt động với tần suất cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Bình AGM tích hợp sạc, không cần trạm sạc riêng
Bình ắc quy AGM 24V/72Ah đi kèm bộ sạc tích hợp sẵn trên xe (24V-10A) cho phép cắm sạc trực tiếp tại bất kỳ ổ điện nào, không cần đầu tư trạm sạc ngoài. Giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu so với các dòng xe nâng điện dùng bình lithium hoặc bình axit chì hở cần khu vực sạc riêng biệt.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Tay Điện EPT20-15ET9
Thông tin chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | EP |
| Mã sản phẩm | EPT20-15ET9 |
| Loại truyền động | Điện |
| Kiểu vận hành | Đứng lái (Pedestrian) |
| Tải trọng nâng danh định (Q) | 1.500 kg |
| Khoảng cách tâm tải (c) | 600 mm |
| Khoảng cách từ tâm bánh lái đến càng (x) | 946 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.249 mm |
Trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng bản thân xe | 158 kg |
| Tải trọng trục có tải – trước/sau | 547 / 1.111 kg |
| Tải trọng trục không tải – trước/sau | 132 / 26 kg |
Bánh xe & lốp
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chất liệu lốp | Polyurethane (PU) |
| Kích thước bánh trước | Ø210 x 70 mm |
| Kích thước bánh sau | Ø80 x 61 mm |
| Bánh phụ (castor wheels) | Ø74 x 30 mm |
| Số lượng bánh trước/sau (x = bánh dẫn động) | 1x – / 4 |
| Độ rộng vệt bánh sau (b11) | 410 (535) mm |
Kích thước xe
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao nâng càng (h3) | 105 mm |
| Chiều cao càng lái – thấp nhất/cao nhất (h14) | 670 / 1.200 mm |
| Chiều cao hạ càng thấp nhất (h13) | 80 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.618 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 468 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1/b2) | 620 (685) mm |
| Kích thước càng – dày/rộng/dài (s/e/l) | 50 / 150 / 1.150 mm |
| Khoảng cách giữa 2 càng (b5) | 560 (685) mm |
| Khoảng sáng gầm giữa xe (m2) | 30 mm |
| Lối đi cần thiết – pallet 1000×1200 ngang (Ast) | 2.201 mm |
| Lối đi cần thiết – pallet 800×1200 dọc (Ast) | 2.114 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 1.440 mm |
Hiệu suất vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ di chuyển – có tải/không tải | 4 / 4,5 km/h |
| Tốc độ nâng – có tải/không tải | 0,022 / 0,028 m/s |
| Tốc độ hạ – có tải/không tải | 0,055 / 0,031 m/s |
| Độ dốc vượt tối đa – có tải/không tải | 5% / 16% |
| Kiểu phanh | Điện từ |
Động cơ & hệ thống điện
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất động cơ di chuyển (S2 60 phút) | 0,75 kW |
| Công suất động cơ nâng (S3 15%) | 0,8 kW |
| Dung lượng bình ắc quy (K5) | 72 Ah |
| Điện áp bình ắc quy | 24 V |
| Loại bình ắc quy | AGM |
| Trọng lượng bình ắc quy | 34 kg |
| Kiểu động cơ | DC |
Thông số khác
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu lái | Cơ khí (Mechanical) |
| Mức ồn tại vị trí vận hành | 74 dB(A) |
Bảng tùy chọn nâng cao
| Hạng mục | Tùy chọn có sẵn |
|---|---|
| Kích thước càng nâng | 685×1150 mm (điều chỉnh 800–2000) hoặc 560×1150 mm (điều chỉnh 800–2000) |
| Chiều cao hạ càng | 80 mm |
| Loại bánh tải | Đôi (double) hoặc đơn (single) |
| Chất liệu bánh tải | PU |
| Chất liệu bánh dẫn động | PU |
| Dung lượng bình ắc quy | 24V – 72Ah AGM |
| Bộ sạc | 24V-10A, tích hợp sẵn trong xe |
| Đồng hồ báo dung lượng bình (BDI) | Có kèm bộ đếm giờ hoạt động (hourmeter) |
| Bánh phụ (castor wheels) | Không lắp hoặc lắp theo yêu cầu |
| Còi báo (buzzer) | Có, theo cấu hình tiêu chuẩn |
| Cụm truyền động | Có, theo cấu hình tiêu chuẩn |
| Nắp che gầm động cơ | Tiêu chuẩn |
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện EPT20-15ET9 FAQ
Xe nâng tay điện EPT20-15ET9 phù hợp với ngành hàng nào nhất?
Phù hợp nhất với kho phân phối, siêu thị, xưởng sản xuất và bộ phận logistics nội bộ cần di chuyển pallet với tần suất trung bình đến cao mỗi ngày.
Thời gian sạc đầy bình AGM 72Ah mất bao lâu?
Thời gian sạc phụ thuộc vào mức xả và điều kiện sử dụng thực tế, khách hàng nên liên hệ bộ phận kỹ thuật để được tư vấn chu kỳ sạc tối ưu theo cường độ vận hành của kho.

Xe có vận hành tốt trên nền sàn không bằng phẳng không?
Bánh xe phụ là tùy chọn giúp tăng độ ổn định khi di chuyển qua các đoạn nền không hoàn toàn bằng phẳng, phù hợp thực tế nhiều kho tại Việt Nam.
EPT20-15ET9 có thể tùy chỉnh kích thước càng nâng không?
Có. Ngoài kích thước tiêu chuẩn, khách hàng có thể lựa chọn thêm các tùy chọn về độ rộng càng và loại bánh tải để phù hợp với loại pallet đang sử dụng.






















Xe nâng EP –
Tải trọng nâng: 1.500 kg
Nguồn điện: Bình AGM 24V / 72Ah, tích hợp sạc sẵn