Xe Nâng Điện Điện Đứng Lái 1.6 Tấn Stacker RSL16i-PRO nâng 3000 mm, pin Li-ion 24V/205Ah, tải 2000 kg, khung rộng 850 mm cho kho hẹp, bệ đứng có thể gập lại gọn gàng.
- Xe Nâng Điện Điện Đứng Lái 1.6 Tấn Stacker RSL16i-PRO
- Khả năng tải và kích thước giúp vận hành ổn định
- Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện Đứng Lái 1.6 Tấn Stacker RSL16i-PRO
- Pin Li-ion và tính năng vận hành hỗ trợ năng suất kho
- Nâng sơ cấp và nền tảng gập hỗ trợ xử lý hai pallet
- Ứng dụng kho bãi và lựa chọn cấu hình phù hợp
- Câu hỏi thường gặp về RSL16i-PRO FAQ
- RSL16i-PRO nâng được bao nhiêu kilogam?
- Nên chọn RSL16i-PRO hay xe stacker 1.8 tấn khi kho hẹp?
- Pin 24V/205Ah có phù hợp ca làm việc dài không?
- Sản phẩm đề xuất
- Video Xe Nâng Điện Đứng Lái 1.6 Tấn Stacker RSL16i-PRO Nâng 3m Pin 24V/205Ah
- Liên hệ mua sản phẩm
Xe Nâng Điện Điện Đứng Lái 1.6 Tấn Stacker RSL16i-PRO
RSL16i-PRO thuộc dòng stacker điện đứng lái, dùng động cơ điện và người vận hành dạng đi bộ, phù hợp kho hàng cường độ cao. Cấu hình tải 2000 kg cùng tải 1600 kg khi nâng qua cột cho phép xử lý pallet linh hoạt theo điều kiện nâng.

Khả năng tải và kích thước giúp vận hành ổn định
Tâm tải 600 mm và khoảng cách từ tâm trục dẫn động đến càng 690 mm hỗ trợ phân bố tải ổn định khi di chuyển. Chiều dài cơ sở 1650 mm, bán kính quay 1900 mm và chiều rộng tổng thể 850 mm giúp xoay trở trong lối hẹp.

Chiều dài tổng thể 2111 mm, càng dài 1150 mm và khoảng cách giữa hai càng 570 mm phù hợp pallet tiêu chuẩn trong kho. Khoảng sáng gầm 14 mm dưới khung nâng và tại tâm trục cơ sở yêu cầu nền kho phẳng, sạch và ít gờ.
Thông số kỹ thuật Xe Nâng Điện Đứng Lái 1.6 Tấn Stacker RSL16i-PRO
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | EP |
| Model | RSL16i-PRO |
| Kiểu truyền động | Điện |
| Kiểu người vận hành | Đi bộ |
| Tải trọng định mức | 2000 kg |
| Tải trọng khi nâng qua cột | 1600 kg |
| Tải trọng khi nâng qua càng đỡ | 2000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khoảng cách từ tâm trục dẫn động đến càng | 690 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1650 mm |
| Khối lượng xe | 1340 kg |
| Loại lốp | Polyurethane |
| Kích thước lốp trước | Ф230x90 mm |
| Kích thước lốp sau | Ф85x70 mm |
| Bánh phụ | Ф130x55 mm |
| Số bánh trước/sau | 1x+2/4 |
| Chiều rộng vệt bánh trước | 634 mm |
| Chiều rộng vệt bánh sau | 385 mm |
| Chiều cao nâng tối đa | 3000 mm |
| Chiều cao cột khi hạ | 2015 mm |
| Chiều cao khi nâng | 2915 mm |
| Chiều cao cột khi dựng | 3495 mm |
| Nâng sơ cấp | 120 mm |
| Chiều cao tay lái khi chạy tối thiểu/tối đa | 1125/1361 mm |
| Chiều cao khi hạ | 92 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2111 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 971 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 850 mm |
| Kích thước càng | 60/185/1150 mm |
| Chiều rộng giá càng | 750 mm |
| Khoảng cách giữa hai càng | 570 mm |
| Khoảng sáng gầm khi có tải dưới khung nâng | 14 mm |
| Khoảng sáng gầm tại tâm cơ sở | 14 mm |
| Chiều rộng lối đi cho pallet 1000×1200 ngang | 2708 mm |
| Chiều rộng lối đi cho pallet 800 × 1200 dọc | 2602 mm |
| Bán kính quay | 1900 mm |
| Tốc độ di chuyển có tải/không tải | 9/11 km/h |
Thông số xe phù hợp thao tác pallet trong kho hẹp, nơi cần bán kính quay nhỏ và chiều rộng thân xe gọn. Khối lượng 1340 kg cùng lốp polyurethane hỗ trợ di chuyển êm trên nền kho, đồng thời giảm mài mòn bề mặt.
Pin Li-ion và tính năng vận hành hỗ trợ năng suất kho
Pin Li-ion 24V/205Ah là cấu hình tiêu chuẩn, đồng thời trang bị tùy chọn 280Ah theo nhu cầu vận hành dài hơn. Hệ thống sạc nhanh dưới 2 giờ và yêu cầu bảo dưỡng bằng không giúp giảm thời gian dừng xe.

Nâng sơ cấp và nền tảng gập hỗ trợ xử lý hai pallet
Nâng sơ cấp 120 mm cho phép nâng riêng càng đỡ, nhờ đó xe di chuyển ổn định hơn trên nền không bằng phẳng. Chức năng này hỗ trợ double decking khi cần vận chuyển hai pallet cùng lúc trong luồng hàng liên tục.

Nền tảng lái gập có treo giảm chấn giúp giảm mỏi khi chạy quãng dài, còn tay lái điện tử tăng độ chính xác khi điều hướng. Màn hình màu hiển thị trạng thái xe và pin theo thời gian thực, phù hợp khách hàng cần kiểm soát dữ liệu vận hành.
- Hệ thống lái điện tử giảm lực điều khiển, giữ quỹ đạo ổn định khi đổi hướng trong lối đi hẹp.
- Tốc độ di chuyển 9/11 km/h hỗ trợ luân chuyển hàng nhanh giữa khu nhập, khu xuất và khu lưu trữ.
- Giảm tốc tự động khi vào cua tăng độ ổn định, đặc biệt khi xe mang tải và sàn kho có đoạn gấp khúc.
- EP Telematics cung cấp vị trí GPS, giờ làm việc, trạng thái pin và mã lỗi để quản lý đội xe tập trung.
Ứng dụng kho bãi và lựa chọn cấu hình phù hợp
Xe phù hợp kho lớn, trung tâm phân phối và khu logistics cần nâng xếp cường độ cao, đặc biệt khi xử lý pallet kép. Cấu hình cột nâng cho phép chọn mức nâng phù hợp, trong khi chiều cao nâng tối đa 3000 mm đáp ứng nhiều tầng kệ phổ biến.

Đơn vị cần theo dõi tải trọng theo kiểu nâng nên ưu tiên kiểm tra mức 1600 kg khi nâng qua cột và 2000 kg khi nâng qua càng đỡ. Xe Nâng EP cung cấp nền tảng kỹ thuật đồng bộ cho nhóm stacker Li-ion cùng phân khúc.
Câu hỏi thường gặp về RSL16i-PRO FAQ
RSL16i-PRO nâng được bao nhiêu kilogam?
Xe có tải trọng định mức 2000 kg, trong đó tải 1600 kg áp dụng khi nâng qua cột và 2000 kg khi nâng qua càng đỡ.
Nên chọn RSL16i-PRO hay xe stacker 1.8 tấn khi kho hẹp?
RSL16i-PRO phù hợp khi cần tải 1600 kg qua cột, chiều rộng tổng thể 850 mm và bán kính quay 1900 mm cho lối đi hẹp.

Pin 24V/205Ah có phù hợp ca làm việc dài không?
Pin Li-ion 24V/205Ah phù hợp vận hành liên tục nhờ sạc nhanh dưới 2 giờ, trạng thái pin hiển thị theo thời gian thực và tùy chọn 280Ah.
Sản phẩm đề xuất
Video Xe Nâng Điện Đứng Lái 1.6 Tấn Stacker RSL16i-PRO Nâng 3m Pin 24V/205Ah
Liên hệ mua sản phẩm
📞 Hotline: 098 626 3456 - Zalo
✅ Tư vấn tận tình, chuyên nghiệp
✅ Kho bãi toàn quốc - giao hàng ngay
✅ Sản phẩm chính hãng, chất lượng
✅ Giá cả cạnh tranh, hỗ trợ vay ngân hàng thủ tục nhanh chóng
✅ Hóa đơn chứng từ CO, CQ đầy đủ
✅ Bảo hành 12 tháng
✅ Giảm thêm 5% khi mua hàng lần 2
✅ Cho thuê từ 6 tháng trở lên, xe mới
✅ Dịch vụ sửa chữa, bảo hành toàn quốc
❤️ Trân trọng cảm ơn quý khách hàng !









Xe nâng EP –
Tải trọng: 1.6 tấn
Nâng tối đa: 3000 mm